MÁY IN LASER MÀU - ĐA CHỨC NĂNG
| Tốc độ in |
20ppm Black & 20ppm Color (A4) ; wireless Lan |
| Tgian in bản đtiên |
14.5 giây (B&C); in 2 mặt tự động |
| Độ phân giải in |
2400 x 600dpi |
| Bộ nhớ |
256 MB |
| Máy quét |
CIS, 24 bits, đảo mặt |
| Độ phân giải |
600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) |
| Tốc độ copy (A4) |
20 cpm ( B&C), đảo mặt |
| Độ phân giải copy |
600 x 600dpi |
| Tốc độ fax |
33,6 Kbps, đảo mặt |
| Khay giấy |
Khay Cassette 250 tờ, khay tay 50 tờ, DADF 50 tờ |
| |
Khay giấy cassette (Option - V1) 250 tờ |
| Mực |
Cartridge 418 (Bk: 3.400 trang, CMY: 2.900 trang) |