THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
SẢN PHẨM
BÀI VIẾT
SẢN PHẨM HOT
BÀI VIẾT HAY
Sơ đồ tương thích Camera và đầu ghi hình AHD escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ camera analog tương thích đầu ghi analog thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ tương thích camera ip với đầu ghi IP thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ tương thích camera ip với đầu ghi IP thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Tự thực hành Wireless miễn phíTự thực hành Wireless miễn phí
Các mẹo chia sẻ máy in trong mạngCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
ĐỐI TÁC
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD15386.4116131.86
CAD17223.7418058.21
CHF23161.6224283.77
DKK03531.88
EUR24960.9826533.06
GBP29534.1430656.9
HKD2906.043028.6
INR0340.14
JPY202.02214.74
KRW18.0121.12
KWD079758.97
MYR05808.39
NOK02658.47
RUB0418.79
SAR06457
SEK02503.05
SGD16755.2917427.08
THB666.2786.99
USD2307523245
Thích Muốn
0 yêu thích
0 muốn mua
Giá bán

494,000,000 VND

Cập nhật
17:18 pm | 12/12/2013
Xem
2,917 lượt
SẢN PHẨM KHÁC

Canon IR-ADV 6065

12/12/2013 17:18
Loại máy Để bàn
Kích thước bản gốc tối đa A3
Kích thước copy Cassette 1, 2: A4
Cassette 3, 4: A3, A4, A4R, A5R
Cỡ giấy tùy chọn 139,7 x 182mm đến 297 x 487.7mm
Khay giấy đa mục đích: A3, A4, A4R, A5R
Cỡ giấy tùy chọn 100 x 148mm to 297 x 487.7mm
Độ phân giải Khi đọc: 600 x 600dpi
Khi copy: 600 x 600dpi
Khi in: 1200 x 1200dpi (chỉ với văn bản/ dòng)
Tốc độ in/ copy A4: 65ppm (bản đen trắng)
  A3: 32ppm (bản đen trắng)
Độ phóng đại Tỉ lệ copy: 25 - 400%
Thời gian copy bản đầu tiên 3,3 giây hoặc thấp hơn
Thời gian làm nóng máy 38 giây hoặc thấp hơn
In và copy nhiều bản 1 đến 9.999 bản
Trọng lượng giấy Khay giấy Cassette: 52 đến 220gsm
Khay giấy đa mục đích: 52 đến 256gsm
Dung lượng giấy Khay giấy Cassette 1, 2: 1.500 tờ x 2 khay cassettes (80gsm)
Khay giấy Cassette 3, 4: 550 tờ x 2 khay cassettes (80gsm)
Khay giấy đa mục đích: 100 tờ (80gsm)
Hộc giấy: 3.500 tờ (80gsm)
CPU 1.2GHz
Bộ nhớ Tiêu chuẩn 1,5GB RAM
Tối đa: 2GB RAM
Ổ đĩa cứng Tiêu chuẩn 80GB
Tối đa: 250GB
Giao diện Ethernet (1000BaseT / 100Base-TX / 10Base-T)
Mạng LAN không dây (IEEE802.11b/g, tùy chọn), USB 2.0
Nguồn cấp điện 220 - 240V AC, 50 / 60Hz, 10A
Điện năng tiêu thụ Tối đa 2,2kW hoặc thấp hơn; khi ở chế độ nghỉ là 1,5W hoặc thấp hơn
Kích thước (H x W x D) 1.040 x 645 x 770mm (khi có nắp che)
1.220 x 645 x 770mm (khi có khay DADF)
1.252 x 1.481 x 770mm (khi có khay DADF và màn hình điều chỉnh dựng thẳng)
Trọng lượng Xấp xỉ 237kg (khi có ống mực và khay DADF)
Các thông số kỹ thuật bản in  
PDL UFRII (tiêu chuẩn), PCL5e / 6 (tùy chọn), Adobe PostScript 3 (tùy chọn)
Độ phân giải 1200 x 1200dpi (chỉ với văn bản/dòng)
Bộ nhớ 2GB (sử dụng thiết bị chính RAM)
Đĩa cứng Tiêu chuẩn: 80GB
Tối đa: 250GB
CPU Thiết bị xử lý tùy chọn của Canon, 1,2GHz (sử dụng thiết bị CPU chính)
Phông PS Roman 136
Phông PCL Roman93, Bitmap10, OCR2
Hệ điều hành hỗ trợ PCL: Windows 2000 / XP / Server 2003 / Vista / Server 2008 / Win7
Adobe PostScript 3: Windows 2000 / XP / Server 2003 / Vista / Server 2008 / Win7, Mac OSX 10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn
UFR II Windows 2000 / XP / Server 2003 / Vista / Server 2008 / Win7,
Mac OSX 10.4.9 hoặc phiên bản mới hơn
Mac-PPD Mac OS 9.1 hoặc phiên bản mới hơn, Mac OSX 10.2.8 hoặc phiên bản mới hơn
Giao diện Ethernet (1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T)
Mạng LAN không dây (IEEE802.11b/g, Optional), USB 2.0
Giao thức mạng làm việc TCP / IP (LPD / Port9100 / WSD / IPP / IPPS / SMB / FTP), IPv6, IPX /
SPX (NDS, Bindery), AppleTalk
Pull Scan Trình điều khiển mạng làm việc TWAIN
(75 đến 600dpi 24 bit màu / 8 bit thang màu xám/ 2 bit màu đen trắng)
Các thông số kỹ thuật gửi (tiêu chuẩn)  
Tốc độ quét (A4, 300dpi) Bản đen trắng: 120ipm
Bản màu: 85ipm
Độ phân giải 600 x 600dpi
Điểm đến E-Mail / Internet FAX (SMTP), PC (SMB, FTP), iWDM, WebDAV
Sổ địa chỉ LDAP, Local (tối đa 1800)
Định dạng file TIFF, JPEG, PDF, XPS, PDF có độ nén cao / XPS, PDF / A-1b, tối ưu hóa PDF cho web