| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
Kích thước module: 320mm x 160mm.
Độ phân giải module: 160 x 80 (pixel).
Số bóng LED/ điểm ảnh (pixel): 3 bóng Led/ điểm ảnh (1R + 1G + 1B).
Mật độ điểm ảnh/m2: 250.000 dots
Tổng số bóng led/m2: 750.000 bóng LED/m2.
Khoảng cách điểm ảnh (Pitch): Pitch 2mm.
Cường độ sáng: 1500cd.
Số màu tối thiểu hiển thị được: 16.7 triệu màu.
Số màu tối đa hiển thị được: 218.000 tỷ màu.
Góc nhìn (viewing angle): ≥140 độ (nhìn ngang); ≥90 độ (nhìn từ dưới lên).
Hệ thống điều khiển: Card Fullcolor.
Tuổi thọ LED: ≥100.000 giờ.
Công suất nguồn cấp trung bình: 300w/m2.
Môi trường làm việc: Độ ẩm: Từ 10% ÷ 90% RH – Nhiệt độ: Từ -10 độ C ÷ 70 độ C.
Khoảng cách nhìn rõ: 2m đến 100m.
Thời gian màn hình nên hoạt: 8h – 12h động trong 1 ngày.
Tần số khung: 60HZ.
Tần số quét: 40S.
GIÁ TRÊN LÀ GIÁ BÁO CHO 1m2