| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
- Hàng hóa mới 100% chính hãng chưa qua sử dụng, sản xuất năm 2020 trở về sau.
- Thiết bị đạt tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001: 2015; ISO 14001: 2015.
- Máy đồng bộ: 01 chiếc.
- Dây nguồn: 01 sợi.
- Hộp mực: 01 bình.
- Chân máy: 01 cái.
- Công nghệ: Sao chụp tĩnh điện.
- Sấy: Nhiệt và áp suất.
- Loại mực: Hệ thống mực khô hai thành phần.
- Tốc độ in: 3.3 trang/phút @A0/E SEF; 6.7 trang/phút @A1/D LEF.
- Độ phân giải in: RPCS (Mô phỏng): 600 dpi; PS3/PDF: 600/300 dpi; RP-GL/GL2: 600/400 dpi; RTIFF: 600/400/300/200 dpi.
- Thời gian khởi động: Dưới 120 giây (23 độ C).
- Thời gian copy bản đầu tiên: 18 giây @ A1/D LEF (Khay giấy cuộn)
- Kích thước copy tối đa:
+ (Hệ mét): 914 mm x 15,000 mm (Khay giấy cuộn); 914 mm x 2.000 mm (Khay tay)
- (Hệ inch): 36"" x 590,55"" (Khay giấy cuộn); 36"" x 70,74"" (Khay tay).
- Tốc độ copy: 3.3 trang/phút @A0/E SEF; 6.7 trang/phút @A1/D LEF.
- Kích thước copy tối thiểu:
+ (Hệ mét): 210 mm x 210 mm (Khay giấy cuộn); 210 mm x 182 mm (Khay tay)
- (Hệ Inch): 8.27"" x 8.27"" (Khay giấy cuộn); 8,27"" x 7,17"" (Khay tay)".
- Kích thước (Rộng x Dài x Cao): 1250×755×1215 mm.
- Trọng lượng: 230 kg.
- Nguồn điện: 220V - 240V/ 8A 50/60Hz
- Công suất tiêu thụ: 1,84 Kw
- Xứ lý giấy:
+ Sức chứa giấy vào: 2 Khay giấy cuộn (Tiêu chuẩn): Chiều rộng tối thiểu: 210 mm; Chiều rộng tối đa: 914 mm (Hệ mét), 37,8” (Hệ inch) Chiều dài tối đa: 150.000 mm (Hệ mét), 590,55” (Hệ inch); Đường kính tối đa: Φ175 mm; Khay tay (Tiêu chuẩn): 1 tờ
+ Sức chứa giấy ra: Bên trong: 99 tờ @ A1/D LEF (giấy thường); (Lớn hơn kích thước A1/D không thể xếp; chồng), 10 tờ @ A1/D LEF (giấy in) 1 tờ / lớp; Sau: 10 tờ @ A1/D khổ dọc, A0/E SEF (giấy thường) (Nhỏ hơn cỡ A2/C không thể xếp; chồng), 1tờ @ A1/D khổ dọc, A0/E SEF; (giấy in), 1tờ @ lớp.
+ Định lượng giấy: Giấy cuộn: 51-134 g/m²
- Thông số kỹ thuật bộ điều khiển in
+ CPU: Calpella (1,06 GHz)
+ Bộ nhớ: 2,5 GB
+ HDD: 320 GB.
+ Hệ điều hành: Trình điều khiển PS; Windows; Vista/7/8/8.1/10/2003 server/2008server/ 2008R2server/2012server/2012serverR2; Mac OS (cao hơn Mac OS10.7).
+ Giao thức mạng: TCP/IP (IPv4, IPv6), Chuyển mạch tự động
+ Ngôn ngữ in hỗ trợ: PostScript Level3 (PDF), RPCS; Mô phỏng: HP-GL, HP-GL/ 2(HP-RTL); TIFF(CALS) (PS) Châu Âu 136 phông chữ.
+ Giao diện mạng: Tiêu chuẩn: Ethernet 10/100BaseTX
+ Khe cắm kết nối: Khe USB-Host: USB 2.0 host
- Tính năng scan:
+ Độ phân giải scan màu: Scan trực tiếp đến email/thư mục: 150 / 200* / 300/ 400 /600* dpi, Mặc định: Scan 200 dpi, Copy 600 dpi.
+ Độ phân giải: 150 đến 2400 dpi (Copy); 150 đến 1200 dpi (Scan)"
+ Chế độ scan: Trắng đen: Chế độ Hình vẽ (Mặc định), Chế độ Văn bản, Chế độ Văn bản/Ảnh, Chế độ Văn bản/Hình vẽ, Chế độ Ảnh, Thang xám, Màu: Chế độ Văn bản/Ảnh, Chế độ Ảnh.
+ Tốc độ scan: Trắng đen: 80 mm/s (600 dpi); Màu: 26,7 mm/s (600 dpi)"
+ Kích thước scan tối đa: (Hệ mét) 914,4 mm x 15.000 mm; (Hệ inch) 36"" x 590,55"".
+ Kích thước scan tối thiểu: (Hệ mét) 210 mm x 210 mm; (Hệ inch) 8,27" x 8,27"
+ Giao thức: Mạng: TCP/IP
+ Gửi E-mail: SMTP AUTH, POP before SMTP
+ Scan trực tiếp đến Thư mục: SMB, FTP, NCP"
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng hoặc 15.000 bản chụp tùy theo điều kiện nào đến trước.