| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
Nguồn điện: 1,5VDC, pin 1 LR41 Alkaline – Madnesium.
Công suất tiêu thụ: 0,1mW.
Tuổi thọ pin: Khoảng 2 năm trở lên (3 lần/ ngày).
Đơn vị cảm biến: Thermistor.
Phương pháp đo lường: Đo lường thực tế.
Hiển thị nhiệt độ: hiển thị 3 chữ số, +0C (0F) tăng 0,1 độ.
Độ chính xác đo: ±0,10C (32,0 đến 42,00C); ±0,20F (89,6 đến 107,60F).
Khi được đo ở nhiệt độ phòng tiêu chuẩn là 230C (73,40F) trong bể thử nghiệm giữ ở nhiệt độ không đổi.
Dải đo: 32,00C đến 42,00C (89,6 đến 107,60F).
Trọng lượng: 12g (có pin).
Kích thước bên ngoài: (19,4 x 132,5 x 10,0)mm.
Chức năng tiếng bíp: 1 tiếng bíp khi bật nguồn 3 tiếng bíp sau khi đo xong.
Chức năng bộ nhớ: Nhớ lại lần đọc trước đó.
Chức năng tự động tắt: 30 phút sau khi sử dụng hoặc 3 phút khi không sử dụng.
Chỉ báo pin yếu: Biểu tượng pin hiển thị.