THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
SẢN PHẨM
BÀI VIẾT
SẢN PHẨM HOT
BÀI VIẾT HAY
Sơ đồ tương thích Camera và đầu ghi hình AHD escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ camera analog tương thích đầu ghi analog thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ tương thích camera ip với đầu ghi IP thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Sơ đồ tương thích camera ip với đầu ghi IP thương hiệu escortCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
Tự thực hành Wireless miễn phíTự thực hành Wireless miễn phí
Các mẹo chia sẻ máy in trong mạngCác mẹo chia sẻ máy in trong mạng
ĐỐI TÁC
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD15386.4116131.86
CAD17223.7418058.21
CHF23161.6224283.77
DKK03531.88
EUR24960.9826533.06
GBP29534.1430656.9
HKD2906.043028.6
INR0340.14
JPY202.02214.74
KRW18.0121.12
KWD079758.97
MYR05808.39
NOK02658.47
RUB0418.79
SAR06457
SEK02503.05
SGD16755.2917427.08
THB666.2786.99
USD2307523245
Thích Muốn
0 yêu thích
0 muốn mua
Giá bán

2,730,000 VND

Cập nhật
16:58 pm | 23/09/2024
Xem
374 lượt
SẢN PHẨM KHÁC

Monitor LCD LG 24MR400

23/09/2024 16:58

MÀN HÌNH

  • Kích thước [Inch] 23.8
  • Tỷ lệ khung hình  16:9
  • Loại tấm nền IPS
  • Thời gian phản hồi 5ms (GtG ở chế độ Nhanh hơn)
  • Độ phân giải 1920 x 1080
  • Kích thước điểm ảnh [mm] 0.2745 x 0.2745
  • Độ sâu màu (Số màu) 16.7M
  • Góc nhìn (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)
  • Độ sáng (Điển hình) [cd/m²] 250
  • Tỷ lệ tương phản (Typ.) 1300:1
  • Gam màu (Điển hình) sRGB 99% (CIE1931)
  • Gam màu (Tối thiểu) sRGB 95% (CIE1931)
  • Tần số quét (Tối đa) [Hz] 100
  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²] 200
  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) 1000:1
  • Kích thước [cm] 60.4

KẾT NỐI

  • D-Sub CÓ(1ea)
  • HDMI CÓ(1ea)
  • Đầu ra tai nghe 3 chấu (Chỉ âm thanh)

TÍNH NĂNG

  • AMD FreeSync™ FreeSync
  • Chế độ mù màu CÓ
  • Tiết kiệm năng lượng thông minh CÓ
  • Chống nháy hình CÓ
  • Đồng bộ hành động động CÓ
  • Black Stabilizer CÓ
  • Chế độ đọc sách CÓ
  • Super Resolution+ CÓ
  • Chọn đầu vào tự động CÓ

CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình Tilt
  • Có thể gắn tường [mm] 100 x 100

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm] 613 x 400 x 128
  • Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm] 540.0 x 414.0 x 200.0
  • Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm] 540.0 x 320.6 x 50.5
  • Trọng lượng khi vận chuyển [kg] 4.1
  • Trọng lượng có chân đế [kg] 2.94
  • Trọng lượng không có chân đế [kg] 2.53

NGUỒN

  • Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ) Dưới 0,5W
  • Tiêu thụ điện năng (Điển hình) 22W
  • Tiêu thụ điện năng (Tắt DC) Dưới 0,3W
  • Đầu vào AC 100-240V (50/60Hz)