| MUA | BÁN | |
| AUD | 15386.41 | 16131.86 |
| CAD | 17223.74 | 18058.21 |
| CHF | 23161.62 | 24283.77 |
| DKK | 0 | 3531.88 |
| EUR | 24960.98 | 26533.06 |
| GBP | 29534.14 | 30656.9 |
| HKD | 2906.04 | 3028.6 |
| INR | 0 | 340.14 |
| JPY | 202.02 | 214.74 |
| KRW | 18.01 | 21.12 |
| KWD | 0 | 79758.97 |
| MYR | 0 | 5808.39 |
| NOK | 0 | 2658.47 |
| RUB | 0 | 418.79 |
| SAR | 0 | 6457 |
| SEK | 0 | 2503.05 |
| SGD | 16755.29 | 17427.08 |
| THB | 666.2 | 786.99 |
| USD | 23075 | 23245 |
|
1. YÊU CẦU CHUNG ˗ Thiết bị là đầu ghi hình mạng (NVR), hỗ trợ ghi hình và quản lý hệ thống camera IP. ˗ Hoạt động ổn định 24/7, phù hợp cho hệ thống giám sát quy mô trung bình đến lớn. ˗ Hỗ trợ độ phân giải siêu cao (Ultra HD / 8K). ˗ Thiết bị mới 100%, chính hãng 2. VIDEO & AUDIO 2.1 Video Input ˗ Hỗ trợ tối thiểu: 32 kênh camera IP ˗ Độ phân giải hỗ trợ: Lên đến ≥ 32MP ˗ Khi bật chế độ Ultra HD: Hỗ trợ ≥ 8 kênh 32MP/24MP 2.2 Băng thông ˗ Băng thông vào (Incoming): ≥ 320 Mbps ˗ Băng thông ra (Outgoing): ≥ 400 Mbps 2.3 Cổng xuất hình ˗ HDMI: ≥ 02 cổng ˗ HDMI 1: Hỗ trợ tối thiểu 8K (7680 × 4320) @30Hz ˗ HDMI 2: Hỗ trợ tối thiểu 4K @60Hz ˗ VGA: ≥ 01 cổng, hỗ trợ Full HD ˗ CVBS: ≥ 01 cổng BNC ˗ Chế độ xuất hình: Xuất đồng thời HDMI + VGA Xuất độc lập nhiều màn hình 2.4 Audio ˗ Audio output: ≥ 01 kênh (RCA) ˗ Đàm thoại 2 chiều: ≥ 01 kênh 3. KHẢ NĂNG GIẢI MÃ & GHI HÌNH ˗ Chuẩn nén: H.265+/H.265/H.264+/H.264 ˗ Độ phân giải ghi hình: Lên đến ≥ 32MP ˗ Phát lại: ≥ 16 kênh đồng thời ˗ Hiệu năng giải mã tối thiểu: ≥ 2 kênh 32MP @30fps; ≥ 10 kênh 8MP @30fps; ≥ 20 kênh 4MP @30fps; ≥ 40 kênh 1080p @30fps ˗ Hỗ trợ: Dual-stream recording; Ghi video + audio 4. MẠNG & GIAO THỨC ˗ Cổng mạng: ≥ 02 cổng RJ45 Gigabit ˗ Kết nối từ xa: ≥ 128 user ˗ Giao thức hỗ trợ: TCP/IP, DHCP, IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, RTSP, ONVIF (Profile S/G), SNMP, SMTP, NTP, iSCSI, NFS 5. LƯU TRỮ ˗ Số lượng ổ cứng: ≥ 04 SATA ˗ Dung lượng: ≥ 16 TB / ổ ˗ Hỗ trợ: eSATA ≥ 01 cổng ˗ Ghi chú: Không yêu cầu RAID 6. GIAO DIỆN & KẾT NỐI ˗ Serial: RS-232 ≥ 01; RS-485 ≥ 02 ˗ USB: ≥ 02 USB 2.0 (trước); ≥ 01 USB 3.0 (sau) ˗ Alarm: ≥ 16 input / 9 output ˗ Nguồn phụ: 12VDC output cho thiết bị ngoại vi 7. HỆ THỐNG & QUẢN LÝ ˗ Hỗ trợ: + Quản lý qua Web + Phần mềm CMS SDK/API ˗ Hỗ trợ ONVIF: Version ≥ 2.5 8. NGUỒN & MÔI TRƯỜNG ˗ Nguồn điện: 100 ~ 240 VAC, 50/60 Hz ˗ Công suất: ≤ 15W (không HDD) ˗ Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +55°C ˗ Độ ẩm: 10% ~ 90% 9. THIẾT KẾ CƠ KHÍ ˗ Dạng thiết bị: Rack mount 19 inch ˗ Kích thước: ≤ 1.5U 10. TIÊU CHUẨN & CHỨNG NHẬN ˗ Tiêu chuẩn: FCC Part 15; CE ;EMC: EN 55032; EN 61000; EN 50130 Xuất xứ: Trung Quốc Bảo hành: 12 tháng |